1. NHẬN DẠNG SẢN PHẨM VÀ CÔNG TY
Tên sản phẩm: CARBON BLACK – PIGMENT BLACK
Tên gọi khác: Carbon Black, Specialty Carbon Black, Furnace Black, Channel Black
MSDS này áp dụng cho cấp sản phẩm:
Carbon Black Grade: 9550
Nhập khẩu và phân phối: Công Ty Cổ Phần Hóa Chất T & T (TTCHEM)
2. NHẬN DẠNG MỐI NGUY HIỂM
Tổng quan khẩn cấp
CẢNH BÁO:
Dạng bột hoặc hạt màu đen. Bụi có thể gây kích ứng mắt và đường hô hấp.
Không tiếp xúc với nhiệt độ trên 300°C.
Sản phẩm phân hủy hoặc cháy có thể tạo ra:
Đường tiếp xúc chính:
Ảnh hưởng sức khỏe tiềm ẩn
Tiếp xúc mắt:
Có thể gây kích ứng cơ học. Không gây tổn thương vĩnh viễn cho mắt trong điều kiện sử dụng thông thường.
Tiếp xúc da:
Không dự kiến gây tác hại.
Hít phải:
Bụi có thể gây kích ứng đường hô hấp. Cần thông gió hút bụi thích hợp tại khu vực phát sinh bụi (xem Mục 8).
Nuốt phải:
Không ghi nhận nguy hại trong điều kiện sử dụng thông thường.
Khả năng gây ung thư:
Chất được liệt kê bởi IARC (Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế). Xem Mục 11.
Cơ quan chịu ảnh hưởng chính: Phổi
Bệnh có thể trầm trọng hơn khi tiếp xúc:
Ảnh hưởng môi trường:
Không yêu cầu biện pháp đặc biệt. Không tan trong nước (xem Mục 12).
3. THÀNH PHẦN / THÔNG TIN VỀ CÁC CHẤT
|
Tên hóa chất |
Số CAS |
Số EINECS |
Hàm lượng |
Phân loại EU |
|---|---|---|---|---|
|
Carbon Black |
|
215-609-9 |
100% |
Không |
4. BIỆN PHÁP SƠ CỨU
Tiếp xúc da:
Rửa kỹ bằng xà phòng và nước. Đi khám nếu có triệu chứng.
Tiếp xúc mắt:
Rửa ngay bằng nhiều nước trong 15 phút. Đi khám nếu kích ứng kéo dài.
Hít phải:
Đưa ra nơi thoáng khí nếu có ho hoặc khó thở.
Áp dụng sơ cứu hô hấp nếu cần.
Nuốt phải:
Không gây nôn. Nếu tỉnh táo, cho uống nhiều nước.
Không cho người bất tỉnh uống bất cứ thứ gì.
Lưu ý cho bác sĩ: Điều trị theo triệu chứng.
5. THÔNG TIN CHÁY NỔ
Chất chữa cháy phù hợp:
Không dùng tia nước mạnh vì có thể làm cháy lan.
Trang bị bảo hộ cho lính cứu hỏa:
Mang thiết bị bảo hộ và bình thở độc lập.
Nguy cơ đặc biệt:
Sản phẩm cháy sinh ra:
Nguy cơ nổ bụi:
Không tạo đám mây bụi bằng chổi hoặc khí nén.
6. BIỆN PHÁP XỬ LÝ SỰ CỐ TRÀN ĐỔ
Biện pháp cá nhân:
Phương pháp làm sạch:
Bảo vệ môi trường:
7. XỬ LÝ VÀ BẢO QUẢN
Xử lý
Bảo quản
8. KIỂM SOÁT PHƠI NHIỄM / BẢO HỘ CÁ NHÂN
Giới hạn tiếp xúc nghề nghiệp (TWA)
Kiểm soát kỹ thuật
Trang bị bảo hộ
9. TÍNH CHẤT LÝ HÓA
(Các thông số khác: chưa xác định hoặc không áp dụng)
Để được tư vấn sản phẩm:
|
|
|
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT T&T (TTCHEM)
PRODUCT NAME: CARBON BLACK 9550 NET WEIGHT: 9.6MT
PACKING: IN 20KGS BAG WITH PALLET. SHIPPING MARK: N/M
STANDARD: GB\3778-2011
|
TEST ITEMS 9550 |
UNIT |
INDEX |
TEST RESULT |
|
Iodine Adsorption Number |
g/kg |
40-55 |
55 |
|
Oil Absorption Number (OAN) |
10-5m3/kg |
65-85 |
80 |
|
Tinting Strength |
% |
43-58 |
43 |
|
Heating Loss at 125℃ |
% |
≤1.0 |
0.26 |
|
Ash Content |
% |
16-18 |
18 |
|
Impurity |
- |
None |
None |
|
Volatile Matter at 950℃ |
% |
2.5 ± 1 |
1.5 |




